Than Indo Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá Mới Nhất 2026

than indo giá bao nhiêu

Than Indo giá bao nhiêu 1 tấn? Đây là câu hỏi được rất nhiều doanh nghiệp sản xuất, chủ lò hơi công nghiệp quan tâm mỗi khi có nhu cầu nhập nhiên liệu đốt. Câu trả lời ngắn gọn: giá than Indo hiện dao động khoảng 1.500.000 – 2.800.000 đồng/tấn, tùy thuộc vào nhiệt lượng (GAR), kích thước hạt, độ ẩm và địa điểm giao hàng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ than Indo giá bao nhiêu theo từng phân khúc cụ thể và những yếu tố quyết định mức giá này.

Than Indo Giá Bao Nhiêu Theo Từng Loại?

Giá than Indo không phải là một con số cố định mà thay đổi theo nhiệt trị (GAR – Gross As Received). Nhiệt trị càng cao, giá than càng cao vì hiệu suất đốt tốt hơn, tiêu hao nhiên liệu ít hơn cho cùng một lượng nhiệt tạo ra.

Loại than IndoNhiệt trị (GAR)Khoảng giá tham khảo (đ/tấn)*
Than cám Indo 0–10mm3.400 Kcal/kg1.500.000 – 1.900.000
Than Indo 10–30mm3.800 Kcal/kg1.900.000 – 2.600.000
Than Indo 30–70mm4.200 Kcal/kg2.100.000 – 3.000.000
Than Indo 30–200mm5.000 Kcal/kg3.000.000 – 3.800.000

*Giá tại kho, chưa gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá thực tế thay đổi theo thời điểm thị trường, vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác trong ngày.

Có thể thấy khoảng chênh lệch giá giữa loại thấp nhất và cao nhất khá lớn — gần gấp 2,5 lần. Vì vậy, việc xác định đúng loại than phù hợp với lò hơi của nhà máy trước khi hỏi giá sẽ giúp doanh nghiệp tránh mua nhầm loại quá dư thừa công suất hoặc không đủ nhiệt lượng cần thiết.

Vì Sao Giá Than Indo Luôn Biến Động? Than Indo Giá Bao Nhiêu ?

Không giống như nhiều loại nguyên vật liệu trong nước, than Indo là hàng nhập khẩu nên chịu ảnh hưởng cùng lúc từ nhiều yếu tố:

1. Chỉ số ICI (Indonesia Coal Index) Đây là chỉ số tham chiếu giá than quốc tế do Indonesia công bố định kỳ. Khi ICI tăng, giá than nhập về Việt Nam cũng tăng theo tương ứng.

2. Chính sách xuất khẩu của Indonesia Indonesia thường xuyên điều chỉnh hạn ngạch, thuế xuất khẩu hoặc yêu cầu ưu tiên nguồn than cho thị trường nội địa (DMO), trực tiếp tác động đến nguồn cung ra nước ngoài.

3. Nhu cầu nhập khẩu từ các nước lớn Trung Quốc và Ấn Độ là hai thị trường tiêu thụ than lớn nhất châu Á. Khi nhu cầu ở hai quốc gia này tăng vào mùa cao điểm (mùa đông, mùa khô hạn thủy điện), giá than thế giới bị đẩy lên, kéo theo giá than Indo tại Việt Nam.

4. Tỷ giá USD/VND Than được giao dịch quốc tế bằng USD, nên biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành khi quy đổi sang VNĐ.

5. Chi phí vận chuyển Cước tàu biển, phí bốc dỡ cảng và vận chuyển nội địa (đến Đồng Nai, Bình Dương, Long An, TP.HCM…) đều cộng thêm vào giá bán cuối cùng, khiến giá than Indo tại mỗi khu vực có thể chênh lệch nhau.

Than Indo Giá Bao Nhiêu? Than Indo Giá Rẻ Có Đáng Mua Không?

Nhiều doanh nghiệp khi thấy than Indo giá rẻ hơn than nội địa hoặc than Úc, Nga thường băn khoăn về chất lượng. Trên thực tế, than Indo được nhiều nhà máy lựa chọn không chỉ vì giá mà còn nhờ các đặc tính kỹ thuật phù hợp với lò hơi công nghiệp tại Việt Nam:

  • Lưu huỳnh thấp (thường dưới 0,5%) → giảm ăn mòn thiết bị, ít phát thải SO₂
  • Độ tro thấp → giảm chi phí vệ sinh lò, ít xỉ than sau đốt
  • Dễ bắt lửa, cháy ổn định → phù hợp với lò hơi tầng sôi, ghi xích, ghi tĩnh
  • Nguồn cung dồi dào → Indonesia là quốc gia xuất khẩu than lớn nhất thế giới, thời gian giao hàng về Việt Nam nhanh hơn so với than Úc hay Nga

Nói cách khác, than Indo giá rẻ không đồng nghĩa với chất lượng thấp — đây là mức giá hợp lý dựa trên khoảng cách vận chuyển gần và nguồn cung ổn định, chứ không phải do than kém chất lượng.

Nên Chọn Loại Than Indo Nào Để Tối Ưu Chi Phí?

Loại lò hơiLoại than khuyến nghịLý do
Lò hơi tầng sôiGAR 3400 – 3800Cháy nhanh, phù hợp hạt nhỏ
Lò hơi ghi xíchGAR 3400 – 4200Kích thước đồng đều, cháy ổn định
Lò hơi ghi tĩnhGAR 3400 – 5000Linh hoạt theo công suất lò
Nhà máy nhiệt điện, xi măngGAR 5000 trở lênYêu cầu hiệu suất đốt lớn

Việc chọn đúng loại than không chỉ giúp tối ưu giá mua ban đầu mà còn ảnh hưởng đến chi phí vận hành lâu dài: than có nhiệt trị phù hợp giúp giảm lượng than tiêu thụ, giảm tần suất vệ sinh lò và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Than Indo Giá Bao Nhiêu? Cách Nhận Báo Giá Than Indo Chính Xác Nhất

Vì giá than Indo thay đổi theo từng thời điểm, bảng giá tham khảo ở trên chỉ mang tính định hướng. Để nhận báo giá chính xác tại thời điểm hiện tại, doanh nghiệp nên cung cấp các thông tin sau khi liên hệ:

  1. Loại than cần mua (theo GAR hoặc kích thước hạt)
  2. Số lượng đặt hàng (tấn/tháng)
  3. Địa điểm giao hàng (tỉnh/thành phố)
  4. Loại lò hơi đang sử dụng (nếu chưa chắc chắn loại than phù hợp)

Đội ngũ tư vấn sẽ dựa trên các thông tin này để gửi báo giá sát nhất với nhu cầu thực tế, đồng thời tư vấn loại than tối ưu chi phí cho hệ thống lò hơi của nhà máy.

Câu Hỏi Thường Gặp

Than Indo giá bao nhiêu 1 tấn hiện nay?

Giá dao động từ 1.500.000 – 2.800.000 đồng/tấn tùy loại than, nhiệt trị và địa điểm giao hàng. Giá cụ thể thay đổi theo từng thời điểm thị trường.

Vì sao cùng loại than Indo nhưng báo giá mỗi nơi khác nhau?

Do khác nhau về nguồn gốc lô hàng, chi phí vận chuyển, thời điểm nhập khẩu và chính sách giá của từng đơn vị cung cấp.

Mua than Indo số lượng lớn có được giá tốt hơn không?

Có. Đơn hàng số lượng lớn và ổn định theo tháng thường được áp dụng mức giá ưu đãi hơn so với đơn hàng lẻ.

Giá than Indo có giảm trong thời gian tới không?

Giá than phụ thuộc vào cung cầu thế giới và chính sách xuất khẩu của Indonesia nên khó dự đoán chính xác. Doanh nghiệp nên theo dõi bảng giá cập nhật thường xuyên để chọn thời điểm mua phù hợp.

5/5 - (16 bình chọn)
error: Content is protected !!