📅 Than đá Indonesia | Cập nhật: 01/08/2026 | Biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia Than Việt Ân – hơn 10 năm kinh nghiệm cung ứng than công nghiệp tại thị trường miền Nam Việt Nam
Than đá Indonesia là gì?
Than đá Indonesia – hay còn gọi là than Indo – là loại than nhiệt nhập khẩu từ Indonesia, quốc gia xuất khẩu than lớn thứ hai thế giới. Than được khai thác chủ yếu tại các tỉnh Kalimantan và Sumatra, nơi có trữ lượng than dồi dào với chất lượng ổn định và hàm lượng tạp chất thấp.
Tại Việt Nam, than đá Indonesia là nguồn nhiên liệu nhập khẩu được sử dụng phổ biến nhất cho các hệ thống lò hơi công nghiệp, lò sấy, lò nung, nhà máy giấy, gỗ, dệt nhuộm, chế biến thực phẩm và nông sản. Nhờ khoảng cách địa lý gần, thời gian vận chuyển ngắn (7–14 ngày) và chi phí hợp lý, than Indo đang dần thay thế các nguồn than khác để trở thành lựa chọn số một của hàng nghìn doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
—
Phân loại theo nhiệt lượng GAR:
| Loại than | Nhiệt lượng GAR | Nhiệt lượng DB | Ứng dụng chính |
| Than Indo GAR 3400 | 3.400 Kcal/kg | 5.700–6.000 Kcal/kg | Lò tầng sôi, sấy nông sản, giấy |
| Than Indo GAR 3800 | 3.800 Kcal/kg | 5.900–6.100 Kcal/kg | Lò tầng sôi, lò ghi xích, dệt |
| Than Indo GAR 4200 | 4.200 Kcal/kg | 6.100–6.300 Kcal/k | Lò ghi xích công suất lớn, nhà máy giấy, MDF |
| Than Indo GAR 5000 | 5.000 Kcal/kg | 6.800–7.000 Kcal/kg | Nhiệt điện, xi măng, luyện kim |
| Than Indo GAR 5500 | 5.500 Kcal/kg | 7.100–7.300 Kcal/kg | Nhà máy điện, lò nung nhiệt độ cao |
Phân loại theo kích thước hạt:
| Kích thước | Tên gọi | Phù hợp với |
| 0–10 mm | Than cám Indo | Lò hơi tầng sôi |
| 10–30 mm | Than Indo cỡ vừa | Lò hơi ghi xích |
| 30–70 mm | Than Indo cục nhỏ | Lò ghi xích, lò ghi tĩnh |
| 30–200 mm | Than Indo cục lớn | Lò ghi tĩnh, ứng dụng đặc thù |
—
Các chỉ số kỹ thuật cần biết khi mua than đá Indonesia
Khi nhận báo giá hoặc phiếu phân tích than Indo, doanh nghiệp thường gặp các thuật ngữ kỹ thuật sau. Hiểu đúng các chỉ số này giúp so sánh chính xác giữa các nhà cung cấp và tránh mua nhầm loại than không phù hợp.
| Chỉ số | Tên đầy đủ | Ý nghĩa thực tế |
| GAR | Gross As Received | Nhiệt lượng thực tế khi nhận hàng– chỉ số phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam |
| ARB | As Received Basis | Chỉ tiêu phân tích khi than còn nguyên độ ẩm ban đầu |
| ADB | Air Dried Basis | Chỉ tiêu sau khi để than khô bằng không khí tự nhiên |
| DB | Dry Basis | Chỉ tiêu trên cơ sở than khô hoàn toàn – nhiệt lượng cao nhất |
| TM | Total Moisture | Tổng độ ẩm của than |
| Ash | Độ tro | Lượng tro còn lại sau khi đốt cháy hoàn toàn |
| Sulfur | Lưu huỳnh | Ảnh hưởng trực tiếp đến khí thải SO₂ và mức độ ăn mòn thiết bị |
| VM | Volatile Matter | Chất bốc – quyết định khả năng bắt lửa và cháy của than |
Lưu ý quan trọng: Tại thị trường Việt Nam, hầu hết nhà cung cấp báo giá theo GAR vì đây là thông số phản ánh gần nhất lượng nhiệt thực tế doanh nghiệp nhận được. Khi so sánh báo giá giữa nhiều nhà cung cấp, hãy đảm bảo cùng tham chiếu theo một chỉ số để tránh so sánh sai lệch.
—
Bảng giá than đá Indonesia mới nhất tháng 8/2026
| Loại than | Kích thước | Nhiệt lượng GAR | Nhiệt lượng DB | Độ tro | Lưu huỳnh | Giá tham khảo (VNĐ/tấn) |
| Than cám Indo | 0–10 mm | 3.400–3.800 Kcal/kg | 5.700–6.000 Kcal/kg | 6–8% | <0,5% | 1.500.000 – 1.900.000 |
| Than Indo | 10–30 mm | 3.400–3.800 Kcal/kg | 5.700–6.000 Kcal/kg | 6–8% | <0,5% | 1.700.000 – 2.900.000 |
| Than Indo | 30–70 mm | 3.400–3.800 Kcal/kg | 5.700–6.000 Kcal/kg | 6–8% | <0,5% | 1.700.000 – 2.900.000 |
| Than Indo | 30–200 mm | 3.400–3.800 Kcal/kg | 5.700–6.000 Kcal/kg | 6–8% | <0,5% | 1.700.000 – 2.900.000 |
| Than Indo đóng bao | 30–70 mm | 3.400–3.800 Kcal/kg | 5.700–6.000 Kcal/kg | 6–8% | <0,5% | 2.000.000 – 2.900.000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế phụ thuộc vào khối lượng đặt hàng, khu vực giao hàng và biến động thị trường than quốc tế. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp Than Việt Ân.
📞 Hotline báo giá: 090.147.3377 (Mr. Tuấn) 📧 Email: Tuando@Vietantech.com.vn
—
Vì sao nên chọn than đá nhập khẩu từ Indonesia?
Trong nhiều năm qua, than đá Indonesia đã trở thành nguồn nhiên liệu chủ đạo của hàng nghìn nhà máy và khu công nghiệp tại Việt Nam. Sự lựa chọn này không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ những lợi thế thực tế khó có nguồn than nào thay thế được.
Nhiệt lượng đa dạng, phủ rộng nhu cầu:
Với các mức GAR từ 3.400 đến 5.500 Kcal/kg, than Indo đáp ứng được gần như toàn bộ nhu cầu từ lò hơi tầng sôi công suất nhỏ đến nhà máy nhiệt điện quy mô lớn, mà không cần nhập từ nhiều nguồn khác nhau.
Hàm lượng lưu huỳnh thấp dưới 0,5%:
Đây là thông số vượt trội so với nhiều nguồn than khác. Lưu huỳnh thấp đồng nghĩa với phát thải SO₂ thấp hơn, ăn mòn thiết bị ít hơn và dễ đáp ứng tiêu chuẩn môi trường ngày càng chặt chẽ của Việt Nam.
Hàm lượng tro thấp, hiệu suất vận hành cao:
Độ tro thấp giúp giảm lượng xỉ sau đốt, tiết kiệm chi phí vệ sinh lò và nâng cao hiệu suất nhiệt liên tục.
Bắt lửa nhanh, cháy ổn định:
Đặc tính này phù hợp với lò hơi tầng sôi, lò ghi xích và lò ghi tĩnh – các loại lò phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay.
Nguồn cung ổn định, giao hàng nhanh:
Indonesia xuất khẩu than quanh năm với khối lượng lớn và ổn định. Thời gian vận chuyển từ Indonesia đến cảng Việt Nam chỉ 7–14 ngày, giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất hơn so với than từ Úc hay Nga.
Giá thành cạnh tranh nhất thị trường:
So với than Úc hay than Nga cùng mức nhiệt lượng, than Indonesia thường có giá thấp hơn 15–30% nhờ chi phí vận chuyển thấp và sản lượng khai thác lớn.
—
Nên chọn loại than Indonesia nào cho từng loại lò hơi?
Lựa chọn đúng loại than không chỉ tối ưu hiệu suất đốt mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì lâu dài. Dưới đây là bảng hướng dẫn theo từng loại lò hơi và ứng dụng thực tế:
| Loại lò hơi / Ứng dụng | Loại than khuyến nghị | Mức GAR phù hợp |
| Lò hơi tầng sôi | Than cám Indo 0–10 mm | GAR 3400–3800 |
| Lò hơi ghi xích | Than Indo 10–30 mm | GAR 3400–4200 |
| Lò hơi ghi tĩnh | Than Indo 30–70 mm hoặc 30–200 mm | GAR 3400–5000 |
| Nhà máy nhiệt điện | Than Indo | GAR 5000 trở lên |
| Lò sấy nông sản, thực phẩm | Than cám 0–10 mm hoặc 10–30 mm | GAR 3400–3800 |
| Nhà máy giấy, gỗ, MDF | Than cám 0–10 mm hoặc 30–70 mm | GAR 3400–3800 |
| Nhà máy dệt nhuộm, cao su | Than Indo 10–30 mm hoặc 30–70 mm | GAR 3400–4200 |
Nếu không chắc về loại than phù hợp với hệ thống lò hơi hiện tại, đội ngũ kỹ thuật của Than Việt Ân sẵn sàng tư vấn miễn phí dựa trên thông số lò thực tế của doanh nghiệp.
—
So sánh than đá Indonesia với than Úc và than Nga
| Tiêu chí | Than Indonesia | Than Úc | Than Nga |
| Giá thành | ⭐ Thấp nhất | Cao | Trung bình – cao |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ⭐ Thấp (<0,5%) | Trung bình | Cao hơn |
| Hàm lượng tro | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Khả năng bắt lửa | ⭐ Nhanh | Chậm hơn | Trung bình |
| Thời gian vận chuyển đến Việt Nam | ⭐ 7–14 ngày | 20–30 ngày | 25–35 ngày |
| Nguồn cung | ⭐ Ổn định quanh năm | Phụ thuộc thị trường | Có biến động |
Với phần lớn doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, than Indonesia là lựa chọn tối ưu nhất khi xét toàn bộ vòng đời chi phí – từ giá mua, chi phí vận hành đến xử lý môi trường.
—
Vì sao giá than đá Indonesia biến động?
Giá than đá Indonesia không cố định mà thay đổi theo từng tuần, thậm chí từng ngày trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh. Các yếu tố chính tác động đến giá bao gồm:
Chỉ số ICI (Indonesia Coal Index) công bố hàng tuần là nền tảng định giá quốc tế cho toàn bộ thị trường. Nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc, Ấn Độ và các nước Đông Nam Á ảnh hưởng trực tiếp đến cung cầu toàn cầu. Chính sách quản lý hạn ngạch xuất khẩu của Chính phủ Indonesia có thể thay đổi bất ngờ, tác động ngay đến nguồn cung. Giá dầu thế giới quyết định cước vận tải biển, trong khi tỷ giá USD/VND quy đổi mức giá cuối cùng tại Việt Nam. Nhu cầu sử dụng than trong nước tăng cao vào giai đoạn cao điểm sản xuất cũng góp phần đẩy giá lên.
Vì vậy, doanh nghiệp nên theo dõi báo giá định kỳ và cân nhắc ký hợp đồng cung ứng dài hạn để ổn định chi phí nhiên liệu kế hoạch.
—
Mua than đá Indonesia uy tín ở đâu tại miền Nam?
Than Việt Ân là đơn vị chuyên cung ứng than đá Indonesia nhập khẩu chính ngạch, phục vụ doanh nghiệp tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tây Ninh và các tỉnh miền Tây, Tây Nguyên trong hơn 10 năm qua.
Khi mua than Indonesia tại Than Việt Ân, doanh nghiệp nhận được nguồn than nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT. Danh mục sản phẩm đa dạng từ than cám 0–10 mm đến than cục 30–200 mm, với đầy đủ các mức GAR từ 3.400 đến 5.500. Báo giá được phản hồi trong vòng 30 phút, giao hàng đúng tiến độ với đội xe tải chuyên dụng. Chính sách chiết khấu đặc biệt áp dụng từ 300 tấn trở lên và hợp đồng dài hạn từ 3 tháng trở lên. Đội ngũ kỹ thuật tư vấn miễn phí về lựa chọn loại than phù hợp với từng hệ thống lò hơi.
📞 Hotline tư vấn & báo giá: 090.147.3377 (Mr. Tuấn) 📧 Email: Tuando@Vietantech.com.vn
—
Câu hỏi thường gặp về than đá Indonesia
Than đá Indonesia (than Indo) là loại than nhiệt nhập khẩu từ Indonesia, được phân loại theo nhiệt lượng GAR (3.400, 3.800, 4.200, 5.000, 5.500 Kcal/kg) và kích thước hạt (0–10 mm, 10–30 mm, 30–70 mm, 30–200 mm). Đây là nguồn nhiên liệu công nghiệp phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay, sử dụng rộng rãi cho lò hơi, lò sấy, nhà máy giấy, gỗ, dệt nhuộm và chế biến nông sản.
Theo cập nhật tháng 8/2026, giá than đá Indonesia dao động từ 1.200.000 đến 2.000.000 đồng/tấn tùy theo loại than, nhiệt lượng GAR, kích thước hạt, khối lượng đặt hàng và khu vực giao hàng. Để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu cụ thể, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp qua hotline 090.147.3377.
Hàm lượng lưu huỳnh trong than Indonesia thông thường dưới 0,5% – thấp hơn đáng kể so với than từ nhiều nguồn khác. Đây là ưu điểm quan trọng giúp giảm phát thải SO₂, hạn chế ăn mòn thiết bị lò hơi và dễ đáp ứng tiêu chuẩn môi trường công nghiệp hiện hành.
Than Indonesia phù hợp với hầu hết các loại lò hơi công nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Cụ thể, lò hơi tầng sôi dùng than cám 0–10 mm GAR 3.400–3.800; lò hơi ghi xích dùng than 10–30 mm GAR 3.800–4.200; lò hơi ghi tĩnh dùng than 30–70 mm hoặc 30–200 mm; nhà máy nhiệt điện dùng GAR 5.000 trở lên.
Xem thêm
Than Indonesia phù hợp với hầu hết các loại lò hơi công nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Cụ thể, lò hơi tầng sôi dùng than cám 0–10 mm GAR 3.400–3.800; lò hơi ghi xích dùng than 10–30 mm GAR 3.800–4.200; lò hơi ghi tĩnh dùng than 30–70 mm hoặc 30–200 mm; nhà máy nhiệt điện dùng GAR 5.000 trở lên.
Thời gian vận chuyển than từ Indonesia đến cảng Việt Nam thường từ 7–14 ngày. Sau khi hàng về cảng, Than Việt Ân vận chuyển nội địa đến kho hoặc nhà máy của doanh nghiệp trong vòng 1–3 ngày làm việc tùy khu vực, đảm bảo tiến độ sản xuất không bị gián đoạn.
Có. Toàn bộ than Indonesia cung cấp bởi Than Việt Ân đều nhập khẩu chính ngạch, có đầy đủ CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality) và hóa đơn VAT theo yêu cầu của doanh nghiệp, phù hợp cho mục đích kiểm toán và báo cáo chi phí.
GAR (Gross As Received) là nhiệt lượng thực tế khi doanh nghiệp nhận than – con số thực tế và quan trọng nhất khi mua. ADB (Air Dried Basis) là nhiệt lượng sau khi than được sấy khô tự nhiên, thường cao hơn GAR từ 30–50%. Khi so sánh báo giá, hãy đảm bảo cùng tham chiếu theo GAR để tránh so sánh nhầm lẫn giữa các nhà cung cấp.
—
Kết luận
Than đá Indonesia với ưu điểm vượt trội về nhiệt lượng đa dạng, hàm lượng lưu huỳnh thấp, nguồn cung ổn định và giá thành cạnh tranh đang là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.
Liên hệ Than Việt Ân ngay hôm nay để nhận báo giá than đá Indonesia mới nhất, tư vấn lựa chọn loại than phù hợp và xây dựng phương án cung ứng nhiên liệu dài hạn cho doanh nghiệp của bạn.

