GIÁ THAN INDO HÔM NAY [T9/2026] – Bảng Giá GAR 3400-4200

giá than indo hôm nay

GIÁ THAN INDO HÔM NAY [T9/2026] – Bảng Giá GAR 3400-4200

Giá than Indo mới nhất hôm nay là bao nhiêu?

Giá than Indo mới nhất hôm nay là thông tin được hàng nghìn doanh nghiệp sản xuất, nhà máy lò hơi, cơ sở chế biến nông sản và nhà máy công nghiệp tại Việt Nam theo dõi sát sao mỗi ngày. Giá than Indonesia không cố định mà biến động theo chỉ số ICI (Indonesia Coal Index), tỷ giá USD/VND, chi phí vận tải biển, nhu cầu nhập khẩu toàn cầu và chính sách xuất khẩu của Indonesia.

Theo cập nhật mới nhất tháng 9/2026, giá than Indonesia tại thị trường Việt Nam dao động từ 1.500.000 – 2.000.000 đồng/tấn tùy theo chủng loại, nhiệt lượng, kích thước hạt, khối lượng đặt hàng và khu vực giao hàng.

Than Việt Ân cập nhật báo giá than Indonesia định kỳ để doanh nghiệp có cơ sở tham khảo và lên kế hoạch chi phí nhiên liệu một cách chủ động, hiệu quả.

📅 Cập nhật: 03/09/2026 | Biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia Than Việt Ân – hơn 10 năm kinh nghiệm cung ứng than công nghiệp tại thị trường miền Nam

Bảng báo giá than Indo hôm nay mới nhất tháng 9/2026

Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng than Indonesia phổ biến tại thị trường Việt Nam:

Loại thanKích thướcNhiệt lượng GARNhiệt lượng DBĐộ troLưu huỳnhGiá tham khảo (VNĐ/tấn)
Than cám Indo0–10 mm3.400–3.800 Kcal/kg5.700–6.000 Kcal/kg6–8%<0,5% 1.500.000 – 1.900.000
Than Indo 10–30 mm3.400–3.800 Kcal/kg5.700–6.000 Kcal/kg6–8%
<0,5%
1.700.000 – 2.900.000
Than Indo30–70 mm3.400–3.800 Kcal/kg5.700–6.000 Kcal/kg6–8%<0,5% 1.700.000 – 2.900.000
Than Indo30–200 mm3.400–3.800 Kcal/kg5.700–6.000 Kcal/kg6–8%<0,5% 1.700.000 – 2.900.000
Than Indo đóng bao30–70 mm3.400–3.800 Kcal/kg5.700–6.000 Kcal/kg6–8%<0,5% 2.000.000 – 2.900.000
Giá Than Indonesia 2026
Giá Than Indonesia 2026
Bảng Giá Than Indo Mới Nhất 2026
Bảng Giá Than Indo Mới Nhất 2026

Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng và biến động thị trường than quốc tế. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi theo số lượng, doanh nghiệp vui lòng liên hệ trực tiếp với Than Việt Ân.

📞 Hotline báo giá nhanh: 090.147.3377 (Mr. Tuấn) 📧 Email: Tuando@Vietantech.com.vn

Nguyên nhân giá than Indo hôm nay tăng mạnh

1. Indonesia thực hiện chính sách nhà nước độc quyền xuất khẩu than

Nhằm tăng cường quản lý tài nguyên quốc gia, chính phủ Indonesia sẽ thực hiện chính sách nhà nước độc quyền xuất khẩu các tài nguyên thiên nhiên của Indonesia.

  • Giai đoạn I (Quản lý xuất khẩu): Thời gian từ ngày 01.06.2026 các công ty bắt đầu chuyển giao giao dịch của mình cho các doanh nghiệp nhà nước xuất khẩu.
  • Giai đoạn II (Triển khai thực hiện xuất khẩu): Thời gian từ ngày 01.09.2026 toàn bộ các giao dịch xuất khẩu sẽ do doanh nghiệp nhà nước thực hiện.

 Điều này làm nguồn cung toàn cầu giảm, đẩy giá tăng.

2. Giá dầu biến động kéo theo chi phí vận chuyển tăng

Giá dầu thế giới vẫn còn biến khiến:

  • Cước tàu biển chưa ổn định, tăng
  • Chi phí logistics đội lên đáng kể

 Giá than CIF về Việt Nam, giá FOB tăng nhanh hơn

3. Nhu cầu than tăng mạnh từ các nước Trung Quốc, Ấn Độ

  • Tình hình Trung Quốc khủng hoảng nguồn cung sau tai nạn mỏ, nguồn cung trong nước sẽ thiếu hụt dẫn đến sẽ tăng cường nhập khẩu.
  • Tình hình tại Ấn Độ căng thẳng lưới điện do nắng nóng kỷ lục, nguồn than dự trữ còn rất ít, chỉ còn cách tăng cường nhập khẩu.

Cầu tăng + cung giảm = giá tăng mạnh.

Các chỉ số kỹ thuật cần biết khi xem báo giá than Indonesia hôm nay

Khi nhận báo giá than Indonesia, doanh nghiệp thường gặp các thuật ngữ kỹ thuật như GAR, ARB, ADB, DB. Hiểu đúng các chỉ số này giúp so sánh báo giá chính xác và lựa chọn loại than phù hợp với thiết bị.

Chỉ sốTên đầy đủÝ nghĩa thực tế
GAR Gross As ReceivedNhiệt lượng thực tế khi nhận hàng– chỉ số phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam
ARB As Received BasisChỉ tiêu phân tích khi than còn nguyên độ ẩm ban đầu
ADB Air Dried BasisChỉ tiêu sau khi để than khô bằng không khí tự nhiên
DBDry BasisChỉ tiêu trên cơ sở than khô hoàn toàn – nhiệt lượng cao nhất
TM Total MoistureTổng độ ẩm của than
Ash Độ troLượng tro còn lại sau khi đốt cháy hoàn toàn
Sulfur Lưu huỳnhẢnh hưởng trực tiếp đến khí thải SO₂ và mức độ ăn mòn thiết bị
VM Volatile MatterChất bốc – quyết định khả năng bắt lửa và cháy của than

Lưu ý thực tế: Trên thị trường Việt Nam, giá than Indo hôm nay hầu hết các nhà cung cấp báo giá theo chỉ số GAR vì đây là thông số phản ánh gần nhất lượng nhiệt thực tế mà doanh nghiệp nhận được khi mua hàng.

Vì sao giá than Indonesia được báo theo nhiều mức khác nhau?

Không giống nhiều mặt hàng khác, báo giá than Indonesia được hình thành từ nhiều thành phần chi phí kết hợp lại. Cùng một loại than nhưng báo giá tại TP.HCM, Đồng Nai hay Long An có thể chênh lệch nhau do các yếu tố sau:

Các thành phần tạo nên giá than Indo hôm nay:

Giá FOB tại cảng xuất khẩu Indonesia là nền tảng, được tham chiếu theo chỉ số ICI (Indonesia Coal Index) công bố hàng tuần. Trên đó cộng thêm chi phí cước tàu biển từ Indonesia đến cảng Việt Nam, chi phí bốc dỡ tại cảng nhập khẩu, chi phí vận chuyển nội địa từ cảng đến kho hoặc nhà máy, thuế nhập khẩu và các chi phí liên quan, và quy đổi theo tỷ giá USD/VND tại thời điểm thanh toán.

Do đó, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá tại kho hoặc giao tận nơi để so sánh đúng và tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Các yếu tố khiến báo giá than Indo biến động hôm nay

Than Đá Indonesia
Than Đá Indonesia

Thị trường giá than Indonesia hôm nay năm 2026 chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố trong và ngoài nước, khiến giá có thể thay đổi đáng kể theo từng tháng:

Chỉ số ICI biến động theo nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á. Chính sách quản lý và hạn ngạch xuất khẩu than của Chính phủ Indonesia cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung. Ngoài ra, giá dầu thế giới tác động đến cước vận tải biển, trong khi tỷ giá USD/VND quyết định mức giá quy đổi cuối cùng tại Việt Nam. Cuối cùng, nhu cầu sử dụng than trong nước tăng cao vào các giai đoạn cao điểm sản xuất cũng đẩy giá lên.

Vì vậy, doanh nghiệp nên theo dõi báo giá thường xuyên và ký hợp đồng cung ứng dài hạn để ổn định chi phí nhiên liệu kế hoạch.

Vì sao than Indonesia được ưa chuộng nhất tại Việt Nam?

Trong nhiều năm qua, than Indonesia đã trở thành nguồn nhiên liệu chính của hàng nghìn doanh nghiệp Việt Nam nhờ sự cân bằng vượt trội giữa chất lượng, chi phí (giá than Indo hôm nay) và nguồn cung.

Nhiệt lượng đa dạng, phù hợp nhiều loại lò: Than Indonesia có các mức GAR 3400, GAR 3800, GAR 4200, GAR 5000 và GAR 5500, đáp ứng được gần như toàn bộ nhu cầu từ lò hơi tầng sôi công suất nhỏ đến nhà máy nhiệt điện quy mô lớn.

Hàm lượng lưu huỳnh thấp dưới 0,5%: Giúp giảm phát thải SO₂, hạn chế ăn mòn thiết bị và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng chặt chẽ.

Hàm lượng tro thấp: Giảm lượng xỉ sau đốt, tiết kiệm chi phí vệ sinh lò và nâng cao hiệu suất vận hành liên tục.

Bắt lửa nhanh, cháy ổn định: Đặc tính này phù hợp với lò hơi tầng sôi, lò hơi ghi xích, lò hơi ghi tĩnh, lò sấy và lò nung công nghiệp.

Nguồn cung ổn định quanh năm: Indonesia là một trong ba quốc gia xuất khẩu than lớn nhất thế giới. Khoảng cách vận chuyển gần, thời gian giao hàng từ 7–14 ngày giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất.

Nên chọn loại than Indonesia nào theo từng loại lò hơi?

Phân Loại Than Đá Indo
Phân Loại Than Đá Indo

Việc lựa chọn đúng chủng loại than không chỉ giúp đạt hiệu suất đốt tối ưu mà còn giảm tro xỉ, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.

Loại lò hơi / Ứng dụng Loại than khuyến nghị Mức GAR phù hợp
Lò hơi tầng sôiThan cám Indo 0–10 mmGAR 3400–3800
Lò hơi ghi xíchThan Indo 10–30 mmGAR 3400–4200
Lò hơi ghi tĩnhThan Indo 30–70 mm hoặc 30–200 mmGAR 3400–5000
Nhà máy nhiệt điệnThan Indo GAR 5000 trở lên
Lò sấy nông sản, thực phẩmThan cám 0–10 mm hoặc 10–30 mmGAR 3400–3800
Nhà máy giấy, gỗ, MDFThan cám 0–10 mm hoặc 30–70 mmGAR 3400–3800
Nhà máy dệt nhuộm, cao suThan Indo 10–30 mm hoặc 30–70 mmGAR 3400–4200

Nếu không chắc chắn về loại than phù hợp, đội ngũ kỹ thuật của Than Việt Ân sẵn sàng tư vấn miễn phí dựa trên thông số lò hơi thực tế của doanh nghiệp.

So sánh than Indonesia với than Úc và than Nga

Tiêu chíThan Indonesia Than Úc Than Nga
Giá thành ⭐ Thấp nhấtCaoTrung bình – cao
Hàm lượng lưu huỳnh⭐ Thấp (<0,5%)Trung bìnhCao hơn
Hàm lượng tro ThấpTrung bìnhTrung bình
Khả năng bắt lửa⭐ NhanhChậm hơnTrung bình
Thời gian vận chuyển đến Việt Nam⭐ 7–14 ngày20–30 ngày25–35 ngày
Nguồn cung⭐ Ổn định quanh nămPhụ thuộc thị trườngCó biến động

Với phần lớn doanh nghiệp sử dụng lò hơi tại Việt Nam, than Indonesia vẫn là lựa chọn tối ưu nhất về tổng chi phí vòng đời – từ giá mua đến chi phí vận hành và xử lý môi trường.

Lợi ích khi mua than Indonesia tại Than Việt Ân

Quy Trình Kiểm Định Và Sản Xuất Than Indo
Than Việt Ân – Quy Trình Kiểm Định Và Sản Xuất Than Indo

Than Việt Ân là đơn vị chuyên cung ứng than Indonesia cho doanh nghiệp tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tây Ninh và các tỉnh miền Tây. Với hơn 10 năm hoạt động trong ngành, chúng tôi cung cấp:

Nguồn than nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia, đầy đủ chứng từ, CO/CQ kiểm tra chất lượng. Đa dạng chủng loại từ than cám 0–10 mm đến than cục 30–200 mm, đáp ứng mọi nhu cầu. Báo giá nhanh theo nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp. Hỗ trợ vận chuyển đến tận kho hoặc nhà máy tại các tỉnh miền Nam và miền Tây. Tư vấn kỹ thuật miễn phí về lựa chọn loại than phù hợp với từng hệ thống lò hơi.

Câu hỏi thường gặp

Báo giá than Indo mới nhất hôm nay là bao nhiêu?

Theo cập nhật tháng 9/2026, báo giá than Indonesia tham khảo dao động từ 1.500.000 đến 2.000.000 đồng/tấn tùy loại. Để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với Than Việt Ân qua hotline 090.147.3377.

Than Indonesia có những loại nhiệt lượng GAR nào phổ biến tại Việt Nam?

Tại thị trường Việt Nam, các mức nhiệt lượng GAR phổ biến nhất là GAR 3400, GAR 3800, GAR 4200, GAR 5000 và GAR 5500. Trong đó GAR 3400 và GAR 4200 được sử dụng rộng rãi nhất cho lò hơi công nghiệp.

Giá than Indonesia có biến động thường xuyên không?

Có. Báo giá than Indonesia biến động theo từng tuần do chịu ảnh hưởng của chỉ số ICI quốc tế, tỷ giá USD/VND, cước tàu biển và nhu cầu nhập khẩu toàn cầu.

Có giao hàng tận nơi tại Đồng Nai, Bình Dương, Long An không?

Có. Than Việt Ân giao hàng đến các khu công nghiệp và nhà máy tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tây Ninh, Tiền Giang, Vĩnh Long và nhiều tỉnh miền Tây khác.

Than Indonesia có đầy đủ chứng từ nhập khẩu không?

Có. Toàn bộ than Indonesia cung cấp bởi Than Việt Ân đều có đầy đủ chứng từ nhập khẩu hợp lệ, bao gồm CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality)

Loại than nào phù hợp cho lò hơi ghi xích? 

Lò hơi ghi xích thường phù hợp nhất với than Indo kích thước 10–30 mm, nhiệt lượng GAR 3400–4200 Kcal/kg.

Kết luận

Giá than Indo mới nhất hôm nay biến động theo thị trường, vì vậy việc theo dõi giá thường xuyên và lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí nhiên liệu hiệu quả.

Than Việt Ân với hơn 10 năm kinh nghiệm cung ứng than Indonesia tại thị trường miền Nam là đối tác tin cậy cho các nhà máy, xưởng sản xuất và khu công nghiệp đang tìm kiếm nguồn nhiên liệu ổn định, chất lượng và có báo giá cạnh tranh.

Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá than Indo mới nhất hôm nay và tư vấn lựa chọn loại than phù hợp với hệ thống lò hơi của doanh nghiệp bạn.

Bạn đang tìm kiếm báo giá than Indo mới nhất hôm nay để phục vụ cho nhu cầu sản xuất, vận hành lò hơi, nhà máy công nghiệp?
Chúng tôi không chỉ bán than – Chúng tôi mang đến giải pháp nhiên liệu tối ưu.

5/5 - (71 bình chọn)
error: Content is protected !!